Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
binomenclature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng hệ thống nhị thức, như trong phân loại học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of a binomial system, as in taxonomy.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
nomenclature
AI
1
Việc sử dụng hệ thống nhị thức
1
Việc sử dụng hệ thống nhị thức
1
Việc sử dụng hệ thống nhị thức