binodal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nút képtính từkhông so sánh (not comparable)Having two nodes
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| binodal curve | Chưa có nghĩa | |
| binodal plot | Chưa có nghĩa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| binodal curve | Chưa có nghĩa | |
| binodal plot | Chưa có nghĩa |