Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
binocular O
danh từ
(noun)
UK
/
b
ɪ
ˈ
n
ɔ
k
j
ʊ
l
ə
ˈ
əʊ
/
US
/
b
ə
ˈ
n
ɑ
.
k
j
ə
.
l
ɚ ˈ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Chữ cái Cyrillic Ꙫ (viết hoa) hoặc ꙫ (chữ thường)
danh từ
The Cyrillic letter Ꙫ (capital) or ꙫ (lowercase).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
binocular O
Dạng gốc
(base form)
binocular O
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chữ cái Cyrillic Ꙫ (viết hoa) hoặc ꙫ (chữ thường)
1
Chữ cái Cyrillic Ꙫ (viết hoa) hoặc ꙫ (chữ thường)
1
Chữ cái Cyrillic Ꙫ (viết hoa) hoặc ꙫ (chữ thường)