Nghĩa chính
- Món tráng miệng đá bào Hàn Quốc với lớp phủ ngọt có thể bao gồm trái cây cắt nhỏ, sữa đặc, xi-rô trái cây và đậu đỏ (azuki)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Korean shaved ice dessert with sweet toppings that may include chopped fruit, condensed milk, fruit syrup, and red (azuki) beans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bingsuDạng gốc (base form)
- bingsusSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn빙수氷水“shaved ice”