Dịch

binary code

danh từ (noun)
UK/ˈbaɪ.nə.ɹɪ ˈkəʊd/US/ˈbaɪ.nə.ɹi ˈkoʊd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mã sử dụng các chữ số nhị phân (1 và 0), thường theo nhóm 8 chữ số, để biểu thị các ký tự, lệnh máy hoặc dữ liệu khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A code that uses the binary digits (1 and 0), usually in groups of eight, to represent characters, machine instructions or other data.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. binary codeDạng gốc (base form)
  2. binary codesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI