Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
binary antonym
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
aɪ
.
n
ə
.ɹ
i
ˈ
æ
n
.
t
ə
ˌ
n
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Từ trái nghĩa bổ sung
danh từ
complementary antonym
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
binary antonym
Dạng gốc
(base form)
binary antonym
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Từ trái nghĩa bổ sung
1
Từ trái nghĩa bổ sung
1
Từ trái nghĩa bổ sung