Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bimeromorphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tập giải tích mỏng đẳng cấu bên ngoài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Isomorphic outside thin analytic sets.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
meromorphic
Ví dụ
This
implies
that
every
K
\"
ahler
threefold
of
Kodaira
dimension
zero
admits
an
algebraic
approximation
after
a
suitable
bimeromorphic
modification
.
AI
1
Tập giải tích mỏng đẳng cấu bên ngoài
1
Tập giải tích mỏng đẳng cấu bên ngoài
1
Tập giải tích mỏng đẳng cấu bên ngoài