Nghĩa chính
- Vụ bê bối trong đó một phụ nữ công khai cáo buộc một nam chính trị gia có hành vi sai trái về tình dụcdanh từA scandal in which a woman publicly accuses a male politician of sexual misconduct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bimbo eruptionDạng gốc (base form)
- bimbo eruptionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .