Dịch

bimbo eruption

danh từ (noun)
US/ˈbɪmboʊ ˌiˈɹʌpʃən/

Nghĩa chính

  1. Vụ bê bối trong đó một phụ nữ công khai cáo buộc một nam chính trị gia có hành vi sai trái về tình dụcdanh từA scandal in which a woman publicly accuses a male politician of sexual misconduct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bimbo eruptionDạng gốc (base form)
  2. bimbo eruptionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI