Dịch

biltong

danh từ (noun)
/ˈbɪl(ˌ)tɒŋ/

Nghĩa chính

  1. Thịt khô thỏi (thái thành từng thỏi)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A South African food categorized by strips of lean meat cured by salting and drying, similar to American jerky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biltongDạng gốc (base form)
  2. biltongsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansbiltong

AI