Dịch

billiard room

danh từ (noun)
UK/ˈbɪlɪəd ˈɹʊm/

Nghĩa chính

  1. Căn phòng, thường là trong nhà hoặc khách sạn, trong đó có một bàn bi-adanh từA room, usually in a house or hotel, in which there is a billiard table.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. billiard roomDạng gốc (base form)
  2. billiard roomsSố nhiều (plural)

AI