Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billiard green
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
b
ɪ
l
ɪə
d
ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Màu xanh lá cây tươi sáng của nỉ của nhiều bàn bi-a
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the bright medium green color of the felt of many billiard tables.
AI
1
Màu xanh lá cây tươi sáng của nỉ của nhiều bàn bi-a
1
Màu xanh lá cây tươi sáng của nỉ của nhiều bàn bi-a
1
Màu xanh lá cây tươi sáng của nỉ của nhiều bàn bi-a