Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billetee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được thanh toán
danh từ
One who is billeted.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billetee
Dạng gốc
(base form)
billetee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
billet
+
-ee
AI
1
Người được thanh toán
1
Người được thanh toán
1
Người được thanh toán