Dịch

bikini waxing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bikini waxdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of bikini wax

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bikini waxingDạng gốc (base form)
  2. bikini waxingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI