Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bikini waxdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of bikini wax
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bikini waxingDạng gốc (base form)
- bikini waxingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa