Dịch

bikini line

danh từ (noun)
US/bɪˈki.ni ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Viền bikini; vùng mu nằm ngoài phạm vi che của đồ bơi (thường được dùng khi nói đến việc loại bỏ lông khu vực này)danh từThe part of a woman's pubic region not covered by a swimsuit; normally shaved or waxed free of pubic hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bikini lineDạng gốc (base form)
  2. bikini linesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bikini line incisiondanh từĐồng nghĩa với Pfannenstiel incision

AI