Nghĩa chính
- Viền bikini; vùng mu nằm ngoài phạm vi che của đồ bơi (thường được dùng khi nói đến việc loại bỏ lông khu vực này)danh từThe part of a woman's pubic region not covered by a swimsuit; normally shaved or waxed free of pubic hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bikini lineDạng gốc (base form)
- bikini linesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bikini line incisiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pfannenstiel incision |