Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bikini bar
danh từ
(noun)
UK
/
b
ɪ
ˈ
k
iː
.
n
i
ˈ
b
ɑː
/
US
/
b
ɪ
ˈ
k
i
.
n
i
ˈ
b
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Câu lạc bộ thoát y
danh từ
A strip club.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bikini bar
Dạng gốc
(base form)
bikini bar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Câu lạc bộ thoát y
1
Câu lạc bộ thoát y
1
Câu lạc bộ thoát y