Dịch

biking shorts

danh từ (noun)
US/ˈbaɪkɪŋ ˈʃɔɹts/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cycling shortsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of cycling shorts.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI