Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bike staple
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
aɪ
k
ˈ
s
t
eɪ
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Khán đài Sheffield
danh từ
A Sheffield stand.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bike staple
Dạng gốc
(base form)
bike staple
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khán đài Sheffield
1
Khán đài Sheffield
1
Khán đài Sheffield