Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bike cab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
aɪ
k
ˈ
k
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Xe xích lô được dùng làm taxi
danh từ
A cycle rickshaw used as a taxi.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bike cab
Dạng gốc
(base form)
bike cab
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xe xích lô được dùng làm taxi
1
Xe xích lô được dùng làm taxi
1
Xe xích lô được dùng làm taxi