Dịch

bike cab

danh từ (noun)
US/ˈbaɪk ˈkæb/

Nghĩa chính

  1. Xe xích lô được dùng làm taxidanh từA cycle rickshaw used as a taxi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bike cabDạng gốc (base form)
  2. bike cabsSố nhiều (plural)

AI