Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bigwiggery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những thói quen và thái độ của bigwigs
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The habits and attitudes of bigwigs.
Nguồn gốc
(etymology)
bigwig
+
-ery
AI
1
Những thói quen và thái độ của bigwigs
1
Những thói quen và thái độ của bigwigs
1
Những thói quen và thái độ của bigwigs