Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bigluing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại hình tứ giác liên quan đến cấu trúc dán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A category of quadruples related to the gluing construction.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
gluing
Ví dụ
This
yields
a
new
explanation
of
the
definition
of
Reedy
categories
:
they
are
almost
exactly
those
small
categories
for
which
the
category
of
diagrams
and
its
model
structure
can
be
constructed
by
iterated
bigluing
.
AI
1
Loại hình tứ giác liên quan đến cấu trúc dán
1
Loại hình tứ giác liên quan đến cấu trúc dán
1
Loại hình tứ giác liên quan đến cấu trúc dán