Dịch

bigluing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hình tứ giác liên quan đến cấu trúc dándanh từkhông đếm được (uncountable)A category of quadruples related to the gluing construction.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : .

AI