Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biggerer
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bigger
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of bigger.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bigger
Nguồn gốc
(etymology)
bigger
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biggerer
biggerer
er
Đồng nghĩa với bigger
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với bigger
1
Đồng nghĩa với bigger
1
Đồng nghĩa với bigger