Dịch

biggerer

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với biggertính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of bigger.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc biggerer

AI