Dịch

big problem

danh từ (noun)
UK/ˈbɪɡ ˈpɹɒblɪm/US/ˈbɪɡ ˈpɹɑbləm/

Nghĩa chính

  1. Vấn đề lớn, nan đềdanh từa serious or difficult situation

Ví dụ

  • .Tắc nghẽn giao thông đã trở thành một vấn đề lớn ở thành phố đang phát triển này.

AI