Dịch

big lug

danh từ (noun)
UK/ˈbɪɡ ˈlʌɡ/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông có vóc dáng to lớn, cường tráng nhưng tính cách lại hiền lànhdanh từA man with a large, strong physique but a gentle personality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. big lugDạng gốc (base form)
  2. big lugsSố nhiều (plural)

AI