Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
big lug
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
l
ʌ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Người đàn ông có vóc dáng to lớn, cường tráng nhưng tính cách lại hiền lành
danh từ
A man with a large, strong physique but a gentle personality.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
big lug
Dạng gốc
(base form)
big lug
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đàn ông có vóc dáng to lớn
1
Người đàn ông có vóc dáng to lớn
1
Người đàn ông có vóc dáng to lớn