Dịch

big lick

danh từ (noun)
UK/ˈbɪɡ ˈlɪk/US/ˈbɪɡ ˈlɪk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ván bài bắt đầu ở Texas có liên quan đến cả quân 6 và quân 9 của bất kỳ bộ nàodanh từA Texas hold 'em starting hand involving both a 6 and a 9 of any suit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. big lickDạng gốc (base form)
  2. big licksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI