Nghĩa chính
- Trạng thái tâm lý đặc trưng của một người mới ly hôndanh từkhông đếm được (uncountable)A psychological state stereotypically characteristic of a recently-divorced person.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Brady’s “ ,” : “ .”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)