Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
big deuce
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
d
j
uː
s
/
US
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
d
u
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với big two
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of big two (a shedding type card game)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
big two
AI
1
Đồng nghĩa với big two
1
Đồng nghĩa với big two
1
Đồng nghĩa với big two