Dịch

big back

danh từ (noun)
/ˈbɪɡˌbæk/

Nghĩa chính

  1. Người béo phì hoặc người có thói quen ăn uống háu ăndanh từAn obese person, or someone with gluttonous eating habits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. big backDạng gốc (base form)
  2. big backsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI