Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bifrontally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hai mặt
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a bifrontal manner
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
frontally
AI
1
Theo cách hai mặt
1
Theo cách hai mặt
1
Theo cách hai mặt