Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biffy
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà vệ sinh
danh từ
A toilet.
2
Nhà ngoài
danh từ
An outhouse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biffy
Dạng gốc
(base form)
biff
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
厕所
cè suǒ
Nhà vệ sinh, toa-lét
Tiếng Tây Ban Nha
cuarto de baño
Phòng tắm, nhà vệ sinh
servicio
Nhà vệ sinh
Toledo
Nhà vệ sinh
AI
1
Nhà vệ sinh
2
Nhà ngoài
1
Nhà vệ sinh
2
Nhà ngoài
1
Nhà vệ sinh
2
Nhà ngoài