Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bifanged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai chiếc răng nanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two fangs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
two-fanged
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
fanged
AI
1
Có hai chiếc răng nanh
1
Có hai chiếc răng nanh
1
Có hai chiếc răng nanh