Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Lassen, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngA census-designated place in Lassen County, California, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BieberDạng gốc (base form)
- BiebersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bieber feverdanh từ | danh từ | Sự nhiệt tình dành cho ca sĩ người Canada Justin Bieber |
Ví dụ
- .
- .
- .