Dịch

Bieber

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈbiːbə/US/ˈbibɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Lassen, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngA census-designated place in Lassen County, California, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BieberDạng gốc (base form)
  2. BiebersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bieber feverdanh từSự nhiệt tình dành cho ca sĩ người Canada Justin Bieber

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI