Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bidoped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Pha tạp hai nguyên tố khác nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Doped with two different elements.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bidoping
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
doped
AI
1
Pha tạp hai nguyên tố khác nhau
1
Pha tạp hai nguyên tố khác nhau
1
Pha tạp hai nguyên tố khác nhau