Dịch

bidonville

danh từ (noun)
/ˈbi.dɔnˌvil/

Nghĩa chính

  1. Khu ổ chuột hoặc khu ổ chuột ở các vùng nói tiếng Phápdanh từA shantytown or slum, in French-speaking regions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bidonvilleDạng gốc (base form)
  2. bidonvillesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbidonville

AI