Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bide tryst
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chờ đợi một người tại địa điểm và thời gian đã chỉ định
động từ
To wait for a person at the appointed place and time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
keep tryst
AI
1
Chờ đợi một người tại địa điểm và thời gian đã chỉ định
1
Chờ đợi một người tại địa điểm và thời gian đã chỉ định
1
Chờ đợi một người tại địa điểm và thời gian đã chỉ định