Dịch

bickern

danh từ (noun)
UK/ˈbɪkən/

Nghĩa chính

  1. Cái đe có hai đầu nhọn nhô radanh từAn anvil with two projecting taper ends.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bickernDạng gốc (base form)
  2. bickernsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạibigorne

AI