Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bickern
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
k
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cái đe có hai đầu nhọn nhô ra
danh từ
An anvil with two projecting taper ends.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bickern
Dạng gốc
(base form)
bickern
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp trung đại
bigorne
AI
1
Cái đe có hai đầu nhọn nhô ra
1
Cái đe có hai đầu nhọn nhô ra
1
Cái đe có hai đầu nhọn nhô ra