Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicistron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Plasmid thứ hai cùng tồn tại
danh từ
A second, coexpressed plasmid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bicistron
Dạng gốc
(base form)
bicistron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
cistron
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bicistron
bicistron
ic
Có hoặc liên quan đến hai cistron, locus chịu trách nhiệm tạo ra protein
tính từ
bicistron
icity
Điều kiện lưỡng tính
danh từ
bicistron
ically
Via two cistrons.
chưa dịch
trạng từ
AI
1
Plasmid thứ hai cùng tồn tại
1
Plasmid thứ hai cùng tồn tại
1
Plasmid thứ hai cùng tồn tại