Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bibliopegy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật đóng sách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art of bookbinding.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bibliopegia
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
βιβλίον
biblíon
“book”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bibliopegy
bibliopeg
ist
Đồng nghĩa với bookbinder
danh từ
bibliopeg
ic
Liên quan đến việc đóng sách
tính từ
bibliopeg
istic
Liên quan đến việc đóng sách
tính từ
AI
1
Nghệ thuật đóng sách
1
Nghệ thuật đóng sách
1
Nghệ thuật đóng sách