Dịch

bibliomaniacal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc liên quan đến niềm đam mê với sáchtính từkhông so sánh (not comparable)Having, or pertaining to, a passion for books.

Ví dụ

  • .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI