biblicality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính theo Kinh Thánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being biblical.
- Chủ đề Kinh Thánh; Nghiên cứu Kinh Thánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)A biblical subject; Bible study.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biblicalityDạng gốc (base form)
- biblicalitiesSố nhiều (plural)