Dịch

bibler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Học sinh ở trường nội trú có công việc đọc kinh thánh trong bữa ăndanh từA student at a boarding school who has the job of reading from the bible during meals.
  2. Vết roi gồm sáu vết cắt ở phần lưng nhỏ, trong đó người thư ký kinh thánh và người đứng ra giữ áo của thủ phạm trong khi một quan chức nhà trường thực hiện việc đánh roidanh từA flogging of six cuts on the small of the back in which the bible clerk and ostiarius held up the culprit's shirt while a school official administered the flogging.
  3. Người được cho là trích dẫn kinh thánh; một kẻ phá bĩnh kinh thánhdanh từOne given to quoting the bible; a bible-thumper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biblerDạng gốc (base form)
  2. biblersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người uống rượu tuyệt vời
  1. Người uống rượu tuyệt vời; một kẻ say rượuA great drinker; a tippler.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , " " .
  • — , ' ' .

AI