bibble-babble
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nói chuyện nhàn rỗi; lảm nhảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Idle talk; babble.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bibble-babbleDạng gốc (base form)
- bibble-babblesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa