Dịch

bibble-babble

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nói chuyện nhàn rỗi; lảm nhảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Idle talk; babble.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bibble-babbleDạng gốc (base form)
  2. bibble-babblesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI