Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bib short
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
b
ˈ
ʃ
ɔɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc quần yếm yếm
danh từ
A pair of bib shorts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bib short
Dạng gốc
(base form)
bib short
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc quần yếm yếm
1
Chiếc quần yếm yếm
1
Chiếc quần yếm yếm