Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biasness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thiên vị; thiên vị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Biasedness; bias.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biasness
Dạng gốc
(base form)
biasness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bias
+
-ness
Ví dụ
The
quantity
of
biasness
(
racism
)
in
here
would
shock
the
honorable
Ms
.
Rosa
Parks
.
AI
1
Sự thiên vị
1
Sự thiên vị
1
Sự thiên vị