Nghĩa chính
- Dải vải hẹp, được cắt theo chiều dọc (theo đường chéo của sợi dệt, để có độ co giãn cao hơn), được sử dụng để tạo đường ống, đường may buộc, hoàn thiện các mép thô, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A narrow strip of fabric, cut on the bias (diagonally across the weave, for greater stretchiness), used in making piping, binding seams, finishing raw edges, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bias tapeDạng gốc (base form)
- bias tapesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa