Dịch

bianqing

danh từ (noun)
/biˌænˈt͡ʃɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Biên khánhdanh từA set of qings, or sounding stones, used in Chinese music.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại編磬

AI