Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bianqing
danh từ
(noun)
/
b
i
ˌ
æ
n
ˈ
t
͡
ʃ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Biên khánh
danh từ
A set of qings, or sounding stones, used in Chinese music.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
編磬
AI
1
Biên khánh
1
Biên khánh
1
Biên khánh