Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biamped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hệ thống âm thanh: sử dụng biamping
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of an audio system: using biamping.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
amped
AI
1
Của hệ thống âm thanh: sử dụng biamping
1
Của hệ thống âm thanh: sử dụng biamping
1
Của hệ thống âm thanh: sử dụng biamping