Nghĩa chính
- Các món rau chiên của Ấn Độdanh từAny of various Indian dishes of fried vegetables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bhajiDạng gốc (base form)
- bhajisSố nhiều (plural)
- bhajia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pav bhajidanh từ | danh từ | Món ăn nhanh kiểu Maharashtrian gồm cà ri rau củ được phục vụ trên bánh mì và trang trí bằng rau mùi và hành tây cắt nhỏ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiभाजीbhājī“fried vegetables”
Ví dụ
- drunkard's ‘ ’: foot-square , , , .