bhagat
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà tu hành, đạo sĩ, thánh nhândanh từA holy man in Sikhism or Hinduism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bhagatDạng gốc (base form)
- bhagatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shaheed Bhagat Singh Nagardanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Punjab, Ấn Độ, trước đây gọi là Nawanshahr |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Punjabਭਗਤbhagat
Cùng gốc (doublet)bhakt