Dịch

bhagat

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà tu hành, đạo sĩ, thánh nhândanh từA holy man in Sikhism or Hinduism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bhagatDạng gốc (base form)
  2. bhagatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Shaheed Bhagat Singh Nagardanh từ riêngQuận của Punjab, Ấn Độ, trước đây gọi là Nawanshahr

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Punjabਭਗਤbhagat

Cùng gốc (doublet)bhakt

AI