Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
beyond someone's reach
Nghĩa chính
1
Ngoài tầm tiếp cận của ai
Ví dụ
The
files
are
beyond
my
reach
.
Những tệp đó nằm ngoài tầm tiếp cận của tôi.
Xuất hiện ở từ khác
beyond
kết hợp
ngoài tầm tiếp cận của ai
league
đồng nghĩa
Cũng nói vượt quá khả năng, thành tích hoặc tầm xã hội của ai.
AI
1
Ngoài tầm tiếp cận của ai
1
Ngoài tầm tiếp cận của ai
1
Ngoài tầm tiếp cận của ai