betterness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng tốt hơn; sự vượt trộidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being better; superiority.
- Kết quả hoặc sản phẩm của việc tốt hơndanh từđếm được (countable)The result or product of being better.
- Lượng kim loại quý vượt quá tiêu chuẩn về độ mịndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount by which a precious metal exceeds the standard of fineness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- betternessDạng gốc (base form)
- betternessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- aren’t , ?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa